tác hại

Học thuật
Thân thiện
tác hại

Hút thuốc lá gây ra nhiều tác hại cho sức khỏe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điều hại, hậu quả xấu đáng kể do một nguyên nhân nào đó gây ra. "Tác hại" chỉ kết quả tiêu cực, mức độ nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe, tài sản, môi trường hoặc xã hội.
  2. Động từ (ít dùng trong văn nói hiện đại):

    • Gây ra điều hại, làm tổn hại đáng kể. "Tác hại" diễn tả hành động gây nên những hậu quả xấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Tác hại của thuốc lá đối với sức khỏe rất lớn.
    • Trận bão đã gây ra nhiều tác hại nghiêm trọng về người tài sản.
    • Chúng ta cần hiểu tác hại của việc ô nhiễm môi trường.
  • Động từ:

    • Sâu bọ tác hại đến mùa màng.
    • Một quyết định sai lầm có thể tác hại đến cả tương lai.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gây tác hại": cụm động từ phổ biến thay thế cho động từ "tác hại", diễn đạt việc tạo ra hậu quả xấu.

    • Việc khai thác rừng bừa bãi gây tác hại lâu dài đến hệ sinh thái.
  • "Hạn chế/giảm thiểu tác hại": chỉ hành động ngăn chặn hoặc làm giảm nhẹ hậu quả tiêu cực.

    • Chính phủ đang nỗ lực hạn chế tác hại của dịch bệnh.
Biến thể từ liên quan
  • Tác động (động từ/danh từ): có nghĩa rộng hơn, chỉ sự ảnh hưởng (có thể tích cực hoặc tiêu cực).

    • Chính sách mới tác động tích cực đến nền kinh tế. (ảnh hưởng tốt)
    • Tác động của biến đổi khí hậu rất phức tạp.* (ảnh hưởng nói chung)
  • Hậu quả (danh từ): kết quả (thường xấu) do một nguyên nhân trước đó.

    • Hậu quả của tai nạn giao thông thật thương tâm.*
  • Tai hại (tính từ/danh từ): nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng, nguy hiểm của điều xấu.

    • Đó một sai lầm tai hại. (tính từ)
    • Việc làm đó để lại nhiều tai hại. (danh từ)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Hại, tổn hại, thiệt hại, mối hại.
  • Động từ: Gây hại, làm hại, tổn hại đến.
Các cụm từ liên quan
  • Tác hại khôn lường: hậu quả xấu không thể lường trước được, rất nghiêm trọng.

    • Việc phát tán thông tin giả mạo có thể gây tác hại khôn lường.
  • Đánh giá tác hại: quá trình xem xét, ước tính mức độ thiệt hại.

    • Các chuyên gia đang tiến hành đánh giá tác hại sau vụ cháy.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
  • "Của không ngon, nhà nhiều tác hại": (thành ngữ) ý chỉ những thứ không tốt, đem lại nhiều điều xấu, phiền phức.
  • "Biết tác hại thì tránh, thấy lợi ích thì làm": (kinh nghiệm) khuyên nên tránh những điều gây hại theo đuổi những điều lợi.
tác hại

Hút thuốc lá gây ra nhiều tác hại cho sức khỏe.

  1. I đg. Gây ra điều hại đáng kể. Một sai lầm tác hại đến toàn bộ công việc.
  2. II d. Điều hại đáng kể gây ra. của thuốc lá.

Từ gần giống

Từ chứa "tác hại"